Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
registration number


regiˈstration number [registration number] BrE NAmE (also regis·tra·tion) (both BrE) (NAmE ˈlicense (plate) number) noun
the series of letters and numbers that are shown on a ↑number plate at the front and back of a vehicle to identify it
See also:license number registration

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.