Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
reptilian


rep·til·ian [reptilian reptilians] BrE [repˈtɪliən] ; NAmE [repˈtɪliən] adjective
our reptilian ancestors
• (figurative)He licked his lips in an unpleasantly reptilian way.
Main entry:reptilederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.