Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rip current


ˌrip ˈcurrent 7 [rip current] BrE NAmE (also rip) noun
a strong current of water that flows away from the coast
See also:rip

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.