Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
roof rack


ˈroof rack [roof rack] BrE NAmE (also ˈluggage rack especially in NAmE) noun
a metal frame fixed to the roof of a car and used for carrying bags, cases and other large objects
See also:luggage rack

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.