Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
run somebody ragged


ˌrun sb ˈragged f6 idiom
(informal)to make sb do a lot of work or make a big effort so that they become tired
For 20 minutes the other team ran us ragged.
Main entry:raggedidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.