Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sandcastle



sand·cas·tle [sandcastle sandcastles] BrE [ˈsændkɑːsl] NAmE [ˈsændkæsl] noun
a pile of sand made to look like a castle, usually by a child on a beach

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.