Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
schoolkid


school·kid [schoolkid schoolkids] BrE [ˈskuːlkɪd] NAmE [ˈskuːlkɪd] noun (informal)
= schoolchild

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.