Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Scotch egg


ˌScotch ˈegg f13 [Scotch egg] BrE NAmE noun (BrE)
a boiled egg covered with ↑sausage meat and ↑breadcrumbs, fried and eaten cold

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.