Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
scratch something out


ˌscratch sthˈout derived
to remove a word, especially a name, from sth written, usually by putting a line through it
Main entry:scratchderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.