Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
seafront


sea·front [seafront seafronts] BrE [ˈsiːfrʌnt] NAmE [ˈsiːfrʌnt] (often the seafront) noun singular
the part of a town facing the sea/ocean
the grand houses along the seafront

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.