Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
seascape


sea·scape [seascape seascapes] BrE [ˈsiːskeɪp] NAmE [ˈsiːskeɪp] noun
a picture or view of the sea
a vast, sweeping seascape of sky, waves and sand
compare townscape

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.