Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
see red


see ˈred idiom
(informal)to become very angry
People who drop litter make me see red.
Main entry:redidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.