Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
self-portrait


ˌself-ˈportrait [self-portrait self-portraits] BrE NAmE noun
a painting, etc. that you do of yourself

Related search result for "self-portrait"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.