Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sequoia


se·quoia [sequoia sequoias] BrE [sɪˈkwɔɪə] NAmE [sɪˈkwɔɪə] noun
a very tall N American tree, a type of ↑redwood

Word Origin:
from modern Latin Sequoia (genus name), from Sequoya, the name of the Cherokee Native American who invented the Cherokee syllabary.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.