Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sex life


ˈsex life [sex life] BrE NAmE noun
a person's sexual activities
ways to improve your sex life

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.