Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shallowness


shal·low·ness BrE [ˈʃæləʊnəs] ; NAmE [ˈʃæloʊnəs] noun uncountable
Main entry:shallowderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shallowness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.