Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shamrock



sham·rock [shamrock shamrocks] BrE [ˈʃæmrɒk] NAmE [ˈʃæmrɑːk] noun
a small plant with three leaves on each ↑stem. The shamrock is the national symbol of Ireland.

Word Origin:
late 16th cent.: from Irish seamróg ‘trefoil’ (diminutive of seamar ‘clover’).

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.