Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shipwrecked


ship·wrecked BrE NAmE adjective
a shipwrecked sailor
Main entry:shipwreckderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.