Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shredder



shred·der [shredder shredders] BrE [ˈʃredə(r)] NAmE [ˈʃredər] noun
a machine that tears sth into small pieces, especially paper, so that nobody can read what was printed on it

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.