Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
signet ring


sig·net ring [signet ring signet rings] BrE [ˈsɪɡnət rɪŋ] NAmE [ˈsɪɡnət rɪŋ] noun
a ring with a design cut into it, that you wear on your finger

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.