Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
single-use


ˌsingle-ˈuse 7 [single-use] BrE NAmE adjective only before noun
made to be used once only
disposable single-use cameras

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.