Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
skintight


skin·tight [skintight] BrE [skɪnˈtaɪt] NAmE [skɪnˈtaɪt] adjective
(of clothes)fitting very closely to the body
a skintight dress

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.