Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
smugly


smug·ly BrE [smʌɡli] ; NAmE [smʌɡli] adverb
He smiled smugly as the results were announced.
Main entry:smugderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.