Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soft sell


ˌsoft ˈsell f12 [soft sell] BrE NAmE noun singular
a method of selling that involves persuading sb to buy sth rather than using pressure or aggressive methods
compare hard sell

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.