Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
songbird


song·bird [songbird songbirds] BrE [ˈsɒŋbɜːd] NAmE [ˈsɔːŋbɜːrd] noun
a bird that has a musical call, for example a ↑blackbird or ↑thrush

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.