Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soothingly


sooth·ing·ly BrE [suːðɪŋli] ; NAmE [suːðɪŋli] adverb
‘There's no need to worry,’ he said soothingly.
Main entry:soothederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.