Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soup kitchen


ˈsoup kitchen [soup kitchen soup kitchens] BrE NAmE noun
a place where people who have no money can get soup and other food free

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.