Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sparrowhawk


spar·row·hawk [sparrowhawk sparrowhawks] BrE [ˈspærəʊhɔːk] NAmE [ˈspæroʊhɔːk] noun
a small ↑bird of prey (= a bird that kills other creatures for food) of the ↑hawk family

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.