Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spelunker


spe·lunk·er [spelunker spelunkers] BrE [spɪˈlʌŋkə(r)] ; NAmE [spɪˈlʌŋkər] noun (NAmE) (BrE caver, pot·holer)
compare speleologist
Main entry:spelunkingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.