Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spirally


spir·al·ly BrE [ˈspaɪrəli] ; NAmE [ˈspaɪrəli] adverb
Main entry:spiralderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.