Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
split second


ˌsplit ˈsecond [split second] BrE NAmE noun
a very short moment of time
Their eyes met for a split second.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.