Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stained glass



ˌstained ˈglass [stained glass stained glasses] BrE NAmE noun uncountable
pieces of coloured glass that are put together to make windows, especially in churches

Related search result for "stained glass"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.