Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stimulation


stimu·la·tion [stimulation stimulations] BrE [ˌstɪmjuˈleɪʃn] ; NAmE [ˌstɪmjuˈleɪʃn] noun uncountable
sensory/intellectual/sexual/visual/physical stimulation
Main entry:stimulatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.