Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stock cube


ˈstock cube [stock cube] BrE NAmE noun
a solid ↑cube made from the dried juices of meat or vegetables, sold in packs and used for making soups, sauces, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.