Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stonework


stone·work [stonework] BrE [ˈstəʊnwɜːk] NAmE [ˈstoʊnwɜːrk] noun uncountable
the parts of a building that are made of stone
the crumbling stonework of the castle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.