Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stubbornness


stub·born·ness BrE NAmE noun uncountable
Main entry:stubbornderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.