Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
supergrass


super·grass f15 [supergrass supergrasses] BrE [ˈsuːpəɡrɑːs] BrE [ˈsjuːpəɡrɑːs] NAmE [ˈsuːpərɡræs] noun (BrE, informal)
a criminal who informs the police about the activities of a large number of other criminals, usually in order to get a less severe punishment
compare grass n. (5)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.