Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
surf lifesaver


ˈsurf lifesaver 7 [surf lifesaver] BrE NAmE noun (AustralE, NZE)
= lifeguard

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.