Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
surfboard



surf·board [surfboard surfboards] BrE [ˈsɜːfbɔːd] NAmE [ˈsɜːrfbɔːrd] (also board) noun
a long narrow board used for ↑surfing
See also:board

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.