Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sweatshirt



sweat·shirt [sweatshirt sweatshirts] BrE [ˈswetʃɜːt] NAmE [ˈswetʃɜːrt] noun
a piece of clothing for the upper part of the body, with long sleeves, usually made of thick cotton and often worn for sports

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.