Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
take a dive


take a ˈdive idiom
(informal)to suddenly get worse
Profits really took a dive last year.
Main entry:diveidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.