Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
take a hit


take a ˈhit idiom
to be damaged or badly affected by sth
The airline industry took a hit last year.
Main entry:hitidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.