Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
take years off somebody


take ˈyears off sb idiom
to make sb feel or look younger
That haircut takes years off her.
Main entry:yearidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.