Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tent peg


ˈtent peg [tent peg tent pegs] BrE NAmE noun
= peg

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.