Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
testicular


tes·ticu·lar BrE [tesˈtɪkjələ(r)] ; NAmE [tesˈtɪkjələr] adjective only before noun
testicular cancer
Main entry:testiclederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.