Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
thundercloud


thun·der·cloud f12 [thundercloud thunderclouds] BrE [ˈθʌndəklaʊd] NAmE [ˈθʌndərklaʊd] noun
a large dark cloud that produces ↑thunder and ↑lightning during a storm

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.