Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
timeliness


time·li·ness BrE [ˈtaɪmlinəs] ; NAmE [ˈtaɪmlinəs] noun uncountable
Main entry:timelyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "timeliness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.