Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tin whistle


ˌtin ˈwhistle [tin whistle] BrE NAmE (also ˌpenny ˈwhistle) noun
a simple musical instrument like a short pipe with six holes, that you play by blowing
See also:penny whistle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.