Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
toe-curling


ˈtoe-curling 7 [toe-curling toe-curlingly] BrE NAmE adjective (informal)
extremely embarrassing because of being very bad or silly
Derived Word:toe-curlingly

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.