Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
top brass


ˌtop ˈbrass f67 [top brass] BrE NAmE noun singular + singular or plural verb (BrE, informal)
= brass

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.